Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mercantile law


noun
the body of rules applied to commercial transactions;
derived from the practices of traders rather than from jurisprudence
Syn:
commercial law, law merchant
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
law, jurisprudence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.